Từ vựng tiếng Trung
huán

Nghĩa tiếng Việt

vòng tròn

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

圜 = 囗 (Vi, biểu nghĩa: vòng tròn, bao quanh) + 睘 (biểu âm); chữ hình thanh. Phần 囗 là vòng bao ngoài gợi hình dáng tròn, phần 睘 cho âm huán.

Hán-Việt: viên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "viên": bao quanh (囗) VIÊN tròn — 圜 là vòng tròn hoàn hảo, mọi phía đều đóng lại.

Gương Hán-Việt

viên (圜) — tròn, vòng tròn; đồng nghĩa với 圆 trong nhiều văn bản cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 圜 mở khoá: 圜土 (viên thổ — nhà giam tròn thời cổ), 圜丘 (viên khâu — đàn tế trời hình tròn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary: 圜 là chữ hình thanh (形聲), gồm 囗 (biểu nghĩa: vòng tròn) và 睘 (biểu âm). Nghĩa: tròn, vòng tròn, bao quanh. Đồng nghĩa với 圓 (viên — tròn) trong nhiều ngữ cảnh. Chữ cũng dùng trong từ cổ 圜土 (viên thổ — nhà tù).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 天圜如盖,地方如棋。tiān yuán rú gài, dì fāng rú qí. thanh 1

    Trời tròn như cái lọng, đất vuông như bàn cờ.

  • 古代圜丘是祭天的场所。gǔdài yuánqiū shì jì tiān de chǎngsuǒ. thanh 3

    Đàn Viên Khâu thời cổ là nơi tế trời.

  • 圜土是古代的监狱。yuán tǔ shì gǔdài de jiānyù. thanh 2

    Viên Thổ là nhà tù thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yuán và đồng nghĩa tròn — dễ dùng lẫn

  • cùng âm yuán, là vườn — hình dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.