Từ vựng tiếng Trung
pēng

Nghĩa tiếng Việt

thình thịch, bụp (Tượng thanh)

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嘭 là chữ tượng thanh bộ 口 (khẩu) kết hợp phần biểu âm 彭, chỉ âm thanh va đập mạnh như tiếng súng nổ, tiếng đập cửa. Cấu trúc lsCodes chưa được xác nhận.

Hán-Việt: bành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bành": tiếng bành 嘭 — miệng 口 phát ra tiếng va chạm lớn như súng nổ hay cửa đóng mạnh.

Gương Hán-Việt

bành bành (tiếng đập, nổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 嘭 mở khoá các từ tượng thanh tả tiếng động mạnh trong văn xuôi hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 嘭 là từ tượng thanh chỉ âm thanh va chạm mạnh, bụp, thình thịch. Wiktionary không cung cấp nguồn gốc. Bộ 口 (khẩu) biểu nghĩa âm thanh. Đây là chữ tạo muộn dùng để mô phỏng tiếng động lớn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嘭的一声,门被踹开了。Pēng de yī shēng, mén bèi chuài kāi le. thanh 1

    Bụp một cái, cánh cửa bị đá tung.

  • 嘭嘭嘭,有人在敲门。Pēng pēng pēng, yǒu rén zài qiāo mén. thanh 1

    Bụp bụp bụp, có người đang gõ cửa.

  • 枪声嘭的一响,鸟儿全飞走了。Qiāng shēng pēng de yī xiǎng, niǎor quán fēi zǒu le. thanh 1

    Tiếng súng nổ bụp một cái, chim bay hết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa tượng thanh (tiếng nổ), bộ 石 thay 口 — dễ nhầm

  • đồng âm pèng (biến thể), 碰 nghĩa va chạm/gặp gỡ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.