Từ vựng tiếng Trung
gén

Nghĩa tiếng Việt

hài hước, buồn cười, thú vị

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哏 có bộ 口 (khẩu: miệng) và 艮 (cấn: cứng, dừng lại). Không có phân tích nguồn gốc từ Wiktionary. Nghĩa hiện đại là 'hài hước, buồn cười'.

Hán-Việt: gắn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gắn": miệng (口) nói gắn gắn — điều hài hước gắn chặt vào người nghe; như người chuyên kể chuyện hề (捧哏, 逗哏).

Gương Hán-Việt

gắn (哏) ít dùng trong Hán-Việt cổ; chủ yếu trong tiếng lóng hiện đại về hài kịch.

Mở khoá kiến thức

Biết 哏 (gắn) giúp hiểu thuật ngữ xiàngsheng: 逗哏 (người kể/gây cười) và 捧哏 (người phụ họa/phối hợp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哏 không có phân tích nguồn gốc từ Wiktionary. Bộ 口 liên quan đến miệng/lời nói, 艮 có thể biểu âm. Nghĩa hiện đại: hài hước, buồn cười (tiếng Bắc Kinh và xiàngsheng 相聲). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 相聲中有逗哏和捧哏兩個角色。xiàngsheng zhōng yǒu dòugén hé pěnggén liǎng gè juésè. thanh 4

    Trong tương thanh có hai vai: người kể hài (逗哏) và người phụ họa (捧哏).

  • 他說的話很哏,逗得大家哈哈大笑。tā shuō de huà hěn gén, dòu de dàjiā hāhā dà xiào. thanh 1

    Anh ấy nói rất hài, khiến mọi người cười ồ.

  • 這個哏太有意思了。zhège gén tài yǒuyìsi le. thanh 4

    Trò hài hước này thú vị quá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gén/gắn, nhưng 跟 nghĩa là theo sau/gót chân

  • đồng âm gēn/gắn, 根 nghĩa là gốc rễ; 哏 là hài hước

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.