Từ vựng tiếng Trung
yǎo

Nghĩa tiếng Việt

mờ mịt, lặng bặt; sâu thẳm

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

杳 = 木 (Mộc, cây) + 日 (Nhật, mặt trời); chữ hội ý. Wiktionary ghi: mặt trời khuất dưới cây — tối tăm, u ám. So sánh với 杲 (日 trên 木 = sáng). Đây là cặp đối lập hội ý điển hình.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: yểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yểu": 日 (mặt trời) khuất dưới 木 (cây) — trời "yểu" tối, mờ mịt, xa khuất không thấy bóng người.

Gương Hán-Việt

yểu trong 杳无音信 (yểu vô âm tín — bặt tin không có); 杳然 (yểu nhiên — mờ mịt, xa khuất)

Mở khoá kiến thức

Biết 杳 mở khoá thành ngữ 杳无音信 (yểu vô âm tín) và 杳如黄鹤 (yểu như hoàng hạc — mất tăm như hạc vàng — điển cố thơ Thôi Hiệu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

杳 seal 1
Tiểu triện

杳 là chữ hội ý: 木 (cây) + 日 (mặt trời) — mặt trời khuất dưới tán cây, tối tăm. Wiktionary xác nhận và so sánh với 杲 (mặt trời trên cây = sáng tỏ). Nghĩa: mờ mịt, xa xăm, lặng bặt. Tiểu triện được ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他离家后,音信杳无。tā lí jiā hòu, yīnxìn yǎo wú. thanh 1

    Từ khi anh ấy rời nhà, bặt tin không có.

  • 故人已去,杳如黄鹤不复返。gùrén yǐ qù, yǎo rú huánghè bù fù fǎn. thanh 4

    Người cũ đã đi, mất hút như hạc vàng không trở về.

  • 深山杳渺,令人迷失方向。shēn shān yǎo miǎo, lìng rén míshī fāngxiàng. thanh 1

    Núi sâu mù mịt, khiến người mất phương hướng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng cấu trúc 木+日 nhưng 日 ở trên = sáng tỏ — cặp đối lập ý nghĩa hoàn hảo

  • cùng nghĩa xa xăm, mờ mịt, hay đi cùng 杳渺 — dễ nhầm nghĩa từng chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.