Từ vựng tiếng Trung
me

Nghĩa tiếng Việt

bé nhỏ; vậy (trợ ngữ)

1 chữ3 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

么 là biến thể của 幺 (sợi tơ nhỏ), được giản hoá; không phải chữ hình thanh hay hội ý điển hình. Nay chủ yếu làm trợ từ nghi vấn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: yêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Yêu" — gốc là sợi tơ bé tí (幺); 么 nay quen mặt trong "什么 (cái gì)", "怎么 (thế nào)".

Gương Hán-Việt

"yêu" với nghĩa nhỏ bé, như trong "yêu" của 幺 (nhỏ nhất)

Mở khoá kiến thức

Biết 么 mở khoá "什么" (gì), "怎么" (thế nào), "那么" (vậy thì).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

么 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 么 là biến thể của 幺 (sợi tơ nhỏ, nghĩa "bé nhỏ"). Trong tiếng Hán hiện đại nó chủ yếu đóng vai trợ từ trong các từ như 什么, 怎么. Anchor không nêu loại lục thư cụ thể nên cấu tạo trình bày dè dặt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是什么?zhè shì shénme? thanh 4

    Đây là cái gì?

  • 你怎么了?nǐ zěnme le? thanh 3

    Bạn làm sao vậy?

  • 那么我们走吧。nàme wǒmen zǒu ba. thanh 4

    Vậy thì chúng ta đi thôi.

  • 这么多人!zhème duō rén! thanh 4

    Nhiều người thế!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 么 là biến thể giản hoá của 幺, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.