Nghĩa tiếng Việt
yến tiệc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醼 là dạng dị thể/cổ của 宴 (yến tiệc). Thuộc bộ 酉 (dậu/rượu). Bộ 酉 gợi đến rượu — thành phần không thể thiếu trong yến tiệc. Cấu trúc IDS không xác định được.
Hán-Việt: yến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yến": bộ 酉 (rượu) — yến tiệc (yến) đồng nghĩa với 宴; rượu là linh hồn của buổi tiệc.
Gương Hán-Việt
yến tiệc (宴/醼), yến hội — tất cả chỉ bữa tiệc sang trọng
Mở khoá kiến thức
Biết 醼/宴 (yến) mở khoá: yến tiệc, yến hội, chiêu yến — mọi từ ghép nói về bữa tiệc chiêu đãi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 醼 là dị thể của 宴 (yến tiệc, tiệc chiêu đãi). Bộ 酉 (dậu/rượu). Âm đọc yàn. Rượu là yếu tố trung tâm của yến tiệc — bộ 酉 biểu thị điều đó. Dạng thông dụng ngày nay là 宴.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 醼為宴之異體,皆指宴會。
醼 là dị thể của 宴, đều chỉ yến tiệc, buổi tiệc.
- 古代貴族常設宴醼賓客。
Quý tộc cổ đại thường tổ chức yến tiệc thiết đãi khách.
- 今多用宴字,醼字漸廢。
Ngày nay thường dùng 宴, còn 醼 dần bị bỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.