Nghĩa tiếng Việt
cái yếm của con cua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
厣 = 厭 (Ướm, biểu âm) + 甲 (Giáp, biểu nghĩa: vỏ cứng); chữ hình thanh. Bộ 甲 chỉ đây là chữ liên quan đến vỏ cứng của sinh vật, cụ thể là nắp vỏ ốc (operculum) hoặc yếm con cua.
Hán-Việt: yểm
Mẹo nhớ
Hán-Việt không rõ reading chuẩn (âm gần "yểm"): cái yểm (厭) bằng mai giáp (甲) — 厣 là tấm mai che bụng con cua hay nắp đậy vỏ ốc.
Gương Hán-Việt
"yểm" — tấm mai, yếm con cua; trong đông y dùng làm vị thuốc.
Mở khoá kiến thức
Biết 厣 (yểm) giúp đọc tài liệu sinh học và đông y về các loài giáp xác và nhuyễn thể.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 厣 (phồn thể 厴) là chữ hình thanh: 厭 biểu âm + 甲 (vỏ cứng) biểu nghĩa. Nghĩa là nắp vỏ ốc (operculum) và yếm con cua (phần mai bụng). Đây là chữ chuyên ngành sinh học/đông y.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 田螺的厣可以打开和关闭壳口。
Nắp vỏ con ốc bươu có thể mở và đóng miệng vỏ.
- 螃蟹的厣即其腹部的甲壳部分。
Yếm con cua chính là phần mai bụng của nó.
- 中医有时以蟹厣入药。
Đông y đôi khi dùng yếm cua làm thuốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.