Từ vựng tiếng Trung
chāng

Nghĩa tiếng Việt

sáng sủa; thịnh, tốt đẹp

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

昌 = 日 (Nhật, biểu ý: mặt trời/ánh sáng) + 日 (Nhật, biểu ý: mặt trời thứ hai, gốc là 口 = miệng). Chữ hội ý (ic): hai mặt trời/hai ánh sáng chồng nhau — rực rỡ, thịnh vượng; hoặc miệng cất tiếng vang lúc rạng đông (口+日). Nghĩa là hưng thịnh, rực rỡ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xương": hai mặt trời (日日) chiếu rực — 昌 là xương thịnh, phồn thịnh, ánh sáng rực rỡ không tắt.

Gương Hán-Việt

xương trong "xương thịnh", "xương minh", "phồn xương"

Mở khoá kiến thức

Biết 昌 (xương) mở khoá: 昌盛 (xương thịnh – hưng thịnh, phát đạt), 繁昌 (phồn xương – phồn thịnh), 昌明 (xương minh – khai sáng, văn minh), 昌盛 (thịnh vượng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 昌 là chữ hội ý (ic): 日 (mặt trời) + 口 (miệng) — miệng cất tiếng trong buổi bình minh (khi mặt trời mọc), ám chỉ sự tươi sáng, khởi sắc. Trong Chiến Quốc, 口 phát triển thành dạng tương tự 日. Nghĩa gốc: rực rỡ, hưng thịnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个国家正在昌盛发展。Zhège guójiā zhèngzài chāngshèng fāzhǎn. thanh 4

    Đất nước này đang phát triển hưng thịnh.

  • 愿国泰民安,昌盛繁荣。Yuàn guó tài mín ān, chāngshèng fánróng. thanh 4

    Cầu quốc thái dân an, hưng thịnh phồn vinh.

  • 文化昌明是社会进步的标志。Wénhuà chāngmíng shì shèhuì jìnbù de biāozhì. thanh 2

    Văn minh khai sáng là dấu hiệu của tiến bộ xã hội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có ba chữ nhật (日日日), nhưng 晶 nghĩa sáng lấp lánh, tinh thể

  • 日+一, âm gần (dàn vs chāng); 旦 nghĩa bình minh, buổi sáng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.