Từ vựng tiếng Trung
chù

Nghĩa tiếng Việt

Tại

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

處 = 虍 (Hô, biểu âm) + 夂 (Truy, biểu nghĩa: bước chân) + 几 (Cơ, biểu nghĩa: bàn/ghế nhỏ). Chữ hình thanh: 虍 cho âm; 夂 + 几 gợi hình ảnh người dừng chân, ngồi xuống bàn — nơi chốn, chỗ ở lại. Có hình kim văn, chữ xưa có nghĩa gốc là dừng lại, cư trú.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: xử

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Xử": hổ (虍) + chân (夂) + bàn (几) — hình ảnh dừng chân ngồi xuống bên bàn, định cư tại chỗ; 處理 là "xử lý", 處所 là "nơi chốn".

Gương Hán-Việt

Xử trong 處理 (xử lý) — giải quyết; 處所 (xử sở) — nơi chốn, địa điểm

Mở khoá kiến thức

Biết 處 mở khoá loạt từ: 處理 (xử lý), 處境 (xử cảnh — hoàn cảnh), 到處 (đáo xử — khắp nơi), 無處 (vô xử — không đâu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

處 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 處 là chữ hình thanh: 虍 biểu âm; 夂 và 几 biểu nghĩa (dừng chân bên bàn ghế). Nghĩa gốc: ở lại, cư trú; dẫn sang các nghĩa nơi chốn (chỗ, địa điểm), xử lý (處理), ở một mình (獨處). Chữ có hình kim văn (đồng khắc), là chữ khá cổ. Tiếng Hán hiện đại dùng dạng giản 处 nhưng phồn thể 處 vẫn thấy ở Đài Loan, Hồng Kông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件事需要妥善處理。Zhè jiàn shì xūyào tuǒshàn chǔlǐ. thanh 4

    Việc này cần được xử lý ổn thỏa.

  • 他们到處寻找失踪的孩子。Tāmen dàochù xúnzhǎo shīzōng de háizi. thanh 1

    Họ đi khắp nơi tìm đứa trẻ mất tích.

  • 请问这里是什么處所?Qǐngwèn zhèlǐ shì shénme chùsuǒ? thanh 3

    Xin hỏi đây là nơi chốn gì vậy?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 處, hay bị nhầm là chữ khác

  • cùng bộ 虍, dạng gần, nghĩa khác (hổ)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.