Từ vựng tiếng Trung
chǐ齿

Nghĩa tiếng Việt

răng; tuổi tác

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齿 là chữ tượng hình cổ xưa: mô phỏng hình miệng đầy răng. Theo Wiktionary, dạng gốc là tượng hình thuần túy (象形), về sau biến thành hình thanh với 止 làm biểu âm. Dạng giản thể 齿 giữ lại bộ 齒 làm thành phần nhận dạng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xỉ": 齿 hình miệng há lộ răng — xỉ là răng, cũng là tuổi tác (đếm tuổi qua răng).

Gương Hán-Việt

xỉ trong "nha xỉ" (răng), "tuổi xỉ" (tuổi tác) — cả hai nghĩa đều bắt nguồn từ chiếc răng.

Mở khoá kiến thức

Biết 齿 (xỉ) mở khoá: 牙齿 (răng), 齿轮 (bánh răng), 咬牙切齿 (nghiến răng căm hận).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

齿 bronze 1
Kim văn
齿 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 齒 (phồn thể)/齿 (giản thể) khởi nguyên là chữ tượng hình: hình miệng há với hàm răng hiện ra rõ ràng. Có thể thấy trong kim văn (大篆) hình dáng này còn rõ nét. Sau đó biến thành hình thanh: thêm 止 (chỉ) làm biểu âm. Nghĩa mở rộng: "tuổi tác" (vì có thể đếm tuổi qua răng của thú vật).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的牙齿很白很整齐。Tā de yáchǐ hěn bái hěn zhěngqí. thanh 1

    Hàm răng của anh ấy rất trắng và đều đặn.

  • 机器的齿轮需要定期润滑。Jīqì de chǐlún xūyào dìngqī rùnhuá. thanh 1

    Bánh răng của máy móc cần được bôi trơn định kỳ.

  • 他咬牙切齿地说了那句话。Tā yǎoyáqiēchǐ de shuō le nà jù huà. thanh 1

    Anh ấy nghiến răng nói lên câu đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cũng là từ chỉ răng (yá), nhưng 牙 dùng bộ khác và thường chỉ răng nanh, răng hàm lớn

  • cùng bộ 齿/齒, nghĩa là tuổi (年龄 — tuổi tác)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.