Nghĩa tiếng Việt
Xấu xí
Âm Hán Việt
xấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 酉
- Số nét
- 16 nét
醜 = 酉 (Dậu, biểu âm, gợi âm chǒu) + 鬼 (Quỷ, biểu nghĩa: ma quỷ); chữ hình thanh. Vì quỷ trong văn hóa Trung Hoa thường xấu xí, bộ 鬼 biểu thị nghĩa xấu xí; 酉 gợi âm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất xấu xí.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: xấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xấu": quỷ (鬼) trông xấu xí — mặt quỷ gớm ghiếc, âm đọc như 酉 (dậu), vì thế 醜 nghĩa là xấu.
Gương Hán-Việt
xấu — tiếng Việt "xấu" có thể có liên hệ với chữ 醜 (xấu) qua con đường Hán-Việt cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 醜 (xấu) giúp nhận từ ghép: 醜陋 (xấu xí), 醜聞 (scandal), 醜態 (dáng vẻ xấu xí). Chữ truyền thống — dùng trong văn bản phồn thể.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 醜 là chữ hình thanh: 酉 (biểu âm) + 鬼 (biểu nghĩa: ma quỷ/ác thần) — vì quỷ vốn xấu xí trong văn hóa Trung Hoa. Nghĩa mở rộng: xấu hổ, nhục, cùng loại. Có hình giáp cốt, tiểu triện và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這個人長得真醜。
Người này trông thật xấu xí.
- 那件醜聞讓他丟盡了臉。
Vụ bê bối đó khiến anh ta mất hết thể diện.
- 家醜不可外揚。
Chuyện xấu trong nhà không nên để lộ ra ngoài.
- 醜八怪是指外表非常難看的人。
醜八怪 chỉ người có ngoại hình rất xấu xí.
- 他出醜了,在眾人面前跌倒。
Anh ta bị망恥 — ngã trước mặt mọi người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.