Nghĩa tiếng Việt
bánh lái thuyền
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
柁 không có phân tích Han compound từ Wiktionary (chỉ ghi {{Han etym}}). Chữ thuộc bộ 木 (mộc — gỗ), xác nhận là vật dụng bằng gỗ. Có hai nghĩa: dầm gỗ lớn trong kiến trúc, hoặc bánh lái thuyền.
Hán-Việt: xà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xà": gỗ (木) nằm ngang nâng đỡ — 柁 là cái xà nhà, dầm gỗ lớn; "xà" trong "xà nhà" tiếng Việt chính là âm Hán-Việt của 柁.
Gương Hán-Việt
"Xà" trong tiếng Việt (xà nhà, cột xà) bảo tồn âm Hán-Việt cổ của 柁.
Mở khoá kiến thức
Biết 柁 giúp hiểu gốc Hán của từ "xà nhà" trong tiếng Việt và các thuật ngữ kiến trúc cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
柁 theo bộ 木 (Mộc — gỗ), chỉ dầm gỗ lớn nằm ngang (xà ngang) trong kiến trúc cổ, hoặc bánh lái thuyền. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích; chưa có nguồn học thuật. Âm Hán-Việt "xà" còn được bảo tồn trong từ "xà nhà" (dầm ngang).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 柁是房屋中的大梁。
柁 là xà ngang, dầm gỗ lớn trong nhà.
- 船的柁壞了需要修理。
Bánh lái thuyền hỏng cần sửa chữa.
- 古建築中的柁做工精美。
Dầm gỗ trong kiến trúc cổ được chạm khắc tinh xảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.