Từ vựng tiếng Trung
duò

Nghĩa tiếng Việt

bánh lái thuyền

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

柁 không có phân tích Han compound từ Wiktionary (chỉ ghi {{Han etym}}). Chữ thuộc bộ 木 (mộc — gỗ), xác nhận là vật dụng bằng gỗ. Có hai nghĩa: dầm gỗ lớn trong kiến trúc, hoặc bánh lái thuyền.

Hán-Việt: xà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xà": gỗ (木) nằm ngang nâng đỡ — 柁 là cái xà nhà, dầm gỗ lớn; "xà" trong "xà nhà" tiếng Việt chính là âm Hán-Việt của 柁.

Gương Hán-Việt

"Xà" trong tiếng Việt (xà nhà, cột xà) bảo tồn âm Hán-Việt cổ của 柁.

Mở khoá kiến thức

Biết 柁 giúp hiểu gốc Hán của từ "xà nhà" trong tiếng Việt và các thuật ngữ kiến trúc cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

柁 theo bộ 木 (Mộc — gỗ), chỉ dầm gỗ lớn nằm ngang (xà ngang) trong kiến trúc cổ, hoặc bánh lái thuyền. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích; chưa có nguồn học thuật. Âm Hán-Việt "xà" còn được bảo tồn trong từ "xà nhà" (dầm ngang).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 柁是房屋中的大梁。Duò shì fángwū zhōng de dàliáng. thanh 4

    柁 là xà ngang, dầm gỗ lớn trong nhà.

  • 船的柁壞了需要修理。Chuán de duò huài le xūyào xiūlǐ. thanh 2

    Bánh lái thuyền hỏng cần sửa chữa.

  • 古建築中的柁做工精美。Gǔ jiànzhú zhōng de duò zuògōng jīngměi. thanh 3

    Dầm gỗ trong kiến trúc cổ được chạm khắc tinh xảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm duò, cùng nghĩa bánh lái thuyền — 舵 phổ biến hơn

  • cùng nghĩa dầm gỗ, thường gặp hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.