Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đường xa

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

迂 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi, di chuyển) + 于 (Vu, biểu âm). Anchor lsCodes rỗng; dựa cấu trúc khả năng hình thanh — bộ xước gợi đường đi vòng vèo; 于 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vu": đi (辶) vòng vèo xa xôi như từ "vu" cổ điển — lối suy nghĩ lòng vòng, cổ hủ xa thực tế.

Gương Hán-Việt

"vu" trong "vu hồi" (迂回 — vòng vèo, đi vòng), "vu nho" (迂儒 — nhà nho sách vở, cổ hủ).

Mở khoá kiến thức

Biết 迂 mở khoá: 迂回 (đi vòng, tấn công từ bên sườn), 迂腐 (cổ hủ, sách vở), 迂曲 (quanh co).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迂 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không phân tích hợp tự chi tiết cho 迂. Dựa cấu trúc: 辶 (sước — biểu nghĩa, đi lại) + 于 (vu — biểu âm). Nghĩa gốc: đường xa, đi vòng. Mở rộng: cổ hủ, sách vở, không thực tế (迂腐). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 军队采取迂回战术,绕开敌方防线。Jūnduì cǎiqǔ yūhuí zhànshù, rào kāi dífāng fángxiàn. thanh 1

    Quân đội dùng chiến thuật vòng vèo, tránh phòng tuyến địch.

  • 他太迂腐,对新事物总是抵触。Tā tài yūfǔ, duì xīn shìwù zǒngshì dǐchù. thanh 1

    Anh ta quá cổ hủ, luôn chống lại những cái mới.

  • 做事不要太迂,要懂得变通。Zuòshì bú yào tài yū, yào dǒngde biàntōng. thanh 4

    Làm việc đừng quá cứng nhắc, phải biết linh hoạt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 迂, nghĩa là ở, tại — dễ nhầm dạng

  • cùng bộ 辶, cùng nghĩa chuyển dịch — nhưng 迁 là dời chỗ, di chuyển

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.