Từ vựng tiếng Trung
yuàn

Nghĩa tiếng Việt

ngọc viện

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瑗 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Bộ 玉/王 (ngọc) gợi đây là đồ vật bằng ngọc. Chỉ loại vòng ngọc hình khuyên với lỗ ở giữa rất lớn — phân biệt với 璧 (bích — vòng ngọc lỗ nhỏ). Cũng là tên người (Cừ Viên — 蘧瑗).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: viên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "viên" (vòng ngọc lỗ lớn): bộ 玉 (ngọc) — vòng ngọc với lỗ thật lớn ở giữa, như vòng tròn (圆/viên) của đá quý.

Gương Hán-Việt

瑗玉 (viên ngọc) = vòng ngọc lỗ lớn; 蘧瑗 (Cừ Viên) = tên hiền thần

Mở khoá kiến thức

Biết 瑗 đọc được tên ngọc khí cổ trong văn bản lễ chế và tên nhân vật 蘧瑗 trong sử học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary mô tả 瑗 là vòng ngọc (jade annulus) với lỗ lớn ở giữa. Chữ thuộc bộ 玉 (ngọc), không có ghi chú glyph-origin chi tiết. Phân biệt với 璧 (lỗ nhỏ). Dùng trong từ 蘧瑗知非 và làm tên người. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 瑗是古代礼器之一。yuàn shì gǔdài lǐqì zhī yī. thanh 4

    Vòng ngọc瑗 là một trong các lễ khí thời cổ đại.

  • 此瑗玉质温润,雕工精湛。cǐ yuàn yùzhì wēnrùn, diāogōng jīngzhàn. thanh 3

    Vòng ngọc này chất ngọc ôn nhuận, điêu khắc tinh xảo.

  • 蘧瑗知非,日日改过。Qú Yuàn zhī fēi, rì rì gǎiguò. thanh 2

    Cừ Viên biết lỗi mình, ngày ngày sửa chữa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng là vòng ngọc hình khuyên nhưng璧 lỗ nhỏ, 瑗 lỗ lớn — dễ nhầm

  • cùng nghĩa vòng/khuyên, cùng bộ 玉 — dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.