Từ vựng tiếng Trung
wèi

Nghĩa tiếng Việt

con nhím

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蝟 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: động vật nhỏ) + 胃 (Vị, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 虫 chỉ loài động vật nhỏ, phần 胃 cho âm wèi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vị" (vị): bộ 虫 (động vật) + 胃 (vị) — con nhím cuộn tròn như chiếc dạ dày gai góc, âm vị.

Gương Hán-Việt

蝟 dùng trong 蝟集 (vị tập) — tụ tập đông đúc như lông nhím dựng lên.

Mở khoá kiến thức

Biết 蝟 mở khoá thành ngữ: 蝟集 (vị tập — chen chúc, dày đặc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蝟 seal 1
Tiểu triện
蝟 liushutong 1蝟 liushutong 2
Lục thư thông

蝟 là chữ hình thanh: bộ 虫 (trùng — động vật nhỏ) biểu nghĩa chỉ loài động vật; phần 胃 (vị — dạ dày) biểu âm cho âm wèi. Nghĩa là con nhím — loài động vật nhỏ có gai bảo vệ. Chữ có dạng tiểu triện và Lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 刺猬又称蝟,背上长满了刺。cìwei yòu chēng wèi, bèi shàng zhǎng mǎn le cì. thanh 4

    Con nhím còn gọi là 蝟, lưng mọc đầy gai.

  • 蝟集的人群令人窒息。wèijí de rénqún lìng rén zhìxī. thanh 4

    Đám đông chen chúc như lông nhím làm người ta ngột ngạt.

  • 蝟缩成一团来保护自己。wèi suō chéng yī tuán lái bǎohù zìjǐ. thanh 4

    Nhím cuộn tròn để bảo vệ bản thân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa con nhím, 猬 là dạng giản thể/dị thể phổ biến hơn

  • cùng âm wèi, 胃 là dạ dày, không liên quan nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.