Nghĩa tiếng Việt
tiếng thở dài
Âm Hán Việt
vị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 12 nét
喟 là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu: miệng) biểu nghĩa tiếng phát ra, phần còn lại biểu âm. Chữ chỉ tiếng thở dài sâu trong văn ngôn.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ diễn tả hành động thở dài khi than thở.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: vị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vị": tiếng thở dài 喟 như nói 'vị', miệng 口 phát ra tiếng buồn bã ngậm ngùi.
Gương Hán-Việt
vị thán (than thở)
Mở khoá kiến thức
Biết 喟 mở khoá từ 喟然 (thở dài sâu) và 喟叹 (than thở) trong văn ngôn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 喟 chỉ hành động thở dài não nề trong văn học cổ (喟然: thở dài sâu). Nghĩa 'to heave a sigh'. Bộ 口 (khẩu) chỉ âm thanh phát ra từ miệng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他喟然长叹。
Anh ấy thở dài não nề.
- 面对失败,她不禁喟叹。
Đối mặt thất bại, cô không khỏi thở dài.
- 老人喟然回忆往事。
Người già thở dài hồi tưởng chuyện xưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.