Từ vựng tiếng Trung
kuì

Nghĩa tiếng Việt

tiếng thở dài

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

喟 là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa tiếng phát ra, phần còn lại biểu âm. Chữ chỉ tiếng thở dài sâu trong văn ngôn. Chưa có dữ liệu lsCodes đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: vị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vị": tiếng thở dài 喟 như nói 'vị' — miệng 口 phát ra tiếng buồn bã ngậm ngùi.

Gương Hán-Việt

vị thán (than thở)

Mở khoá kiến thức

Biết 喟 mở khoá từ 喟然 (thở dài sâu) và 喟叹 (than thở) trong văn ngôn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 喟 chỉ hành động thở dài não nề trong văn học cổ (喟然 — thở dài sâu). Wiktionary xác nhận nghĩa 'to heave a sigh'. Bộ 口 (khẩu) chỉ âm thanh phát ra từ miệng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他喟然长叹。Tā kuì rán cháng tàn. thanh 1

    Anh ấy thở dài não nề.

  • 面对失败,她不禁喟叹。Miànduì shībài, tā bùjīn kuì tàn. thanh 4

    Đối mặt thất bại, cô không khỏi thở dài.

  • 老人喟然回忆往事。Lǎorén kuì rán huíyì wǎngshì. thanh 3

    Người già thở dài hồi tưởng chuyện xưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm kuì, 愧 nghĩa xấu hổ, 喟 nghĩa thở dài — dễ nhầm

  • đồng âm kuì, nghĩa vỡ tan, khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.