Từ vựng tiếng Trung
yuè

Nghĩa tiếng Việt

chỗ bóng rợp của hai cây; được người khác che chở

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

樾 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 越 (Việt, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 木 chỉ cây cối, 越 cho âm yuè. Nghĩa gốc: bóng mát của cây, đặc biệt bóng của hai hàng cây hai bên đường.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vẹt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vẹt": cây (木) việt/vẹt — tán cây xanh che mát con đường, tạo bóng vẹt mát dịu cho người đi.

Gương Hán-Việt

vẹt — ít dùng trong tiếng Việt; trong tiếng Trung gặp trong thơ cổ 修樾 (hàng cây xanh mát)

Mở khoá kiến thức

Biết 樾 giúp đọc thơ cổ điển miêu tả cảnh quan thiên nhiên — 绿樾, 树樾 là những từ đẹp gợi bóng mát xanh mướt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 樾 là chữ hình thanh: 木 (mộc, cây) biểu nghĩa, 越 (việt) cho âm. Nghĩa cổ điển: bóng mát của cây (đặc biệt trong văn học gợi cảnh đường cây xanh mát). Hay dùng trong thơ ca miêu tả con đường có bóng cây che phủ, bình yên và thơ mộng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 绿樾蔽路,凉风习习。lǜ yuè bì lù, liáng fēng xí xí. thanh 4

    Bóng cây xanh che phủ con đường, gió mát thổi nhẹ nhàng.

  • 小路两侧的修樾令人心旷神怡。xiǎolù liǎng cè de xiū yuè lìng rén xīnkuǎng shén yí. thanh 3

    Hàng cây hai bên lối đi khiến tâm hồn thư thái.

  • 诗人漫步于树樾之下,吟诗作赋。shīrén mànbù yú shù yuè zhī xià, yín shī zuò fù. thanh 1

    Thi nhân dạo bước dưới bóng cây, ngâm thơ làm phú.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 越 là thành phần âm của 樾, cùng âm yuè — dễ nhầm

  • cùng pinyin yuè, 月 là mặt trăng — rất phổ biến

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.