Nghĩa tiếng Việt
lớn lao
Âm Hán Việt
phi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 一
- Số nét
- 5 nét
丕 = 不 (Bất, biểu âm) + 一 (Nhất, biểu nghĩa: nền tảng, đáy). Chữ hình thanh: 一 là nét nằm phía dưới 不, gợi ý nền tảng vững chắc; 不 cho âm.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ trong văn cổ để ca ngợi công đức hoặc sự nghiệp to lớn.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: phi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Vậy": nền (一) đỡ lấy (不) — 丕基 (vậy cơ) là nền tảng to lớn của sự nghiệp.
Gương Hán-Việt
Vậy — trong 丕业 (vậy nghiệp: sự nghiệp vĩ đại), 丕基 (vậy cơ: nền tảng lớn)
Mở khoá kiến thức
Biết 丕 mở khoá văn ngôn cổ điển: 丕业 (sự nghiệp to lớn), 丕基 (nền tảng vĩ đại) — thường gặp trong sử liệu Hán Nôm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 不 (bất, biểu âm) + 一 (nhất, biểu nghĩa: một/nền). Kim văn, Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận. Nghĩa gốc là vĩ đại, to lớn (丕业: sự nghiệp to lớn). Nay chủ yếu gặp trong văn ngôn và tên riêng. Trích dẫn cổ: 天下之壮观,王者之丕业 (sự nghiệp to lớn của vương giả).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 天下之壮观,王者之丕业。
Cảnh hùng tráng của thiên hạ, sự nghiệp vĩ đại của vương giả.
- 他怀着丕志,立志建功立业。
Anh ấy mang chí lớn, quyết tâm lập công danh.
- 曹丕是三国时期的文学家和皇帝。
Tào Phi là nhà văn và hoàng đế thời Tam Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.