Nghĩa tiếng Việt
dừng lại; đừng, chớ
Âm Hán Việt
vật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 勹
- Số nét
- 4 nét
勿 là chữ tượng hình. Wiktionary ghi: {{liushu|p}} — hình ảnh máu trên dao, chữ gốc của 刎 (chém cắt). Sau đó mượn dùng để biểu đạt hư từ 'chớ, đừng' từ thời giáp cốt văn. Cấu trúc ⿹勹⿱丿丿 hiện tại là dạng kết hợp thứ cấp, không phản ánh tượng hình gốc.
Loại từ & cách dùng
Làm phó từ phủ định mang tính khuyên ngăn hoặc cấm đoán, luôn đứng trước động từ hoặc tính từ.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wù/đừng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: vật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vật": vật cản — 勿 như cái dao kèm dấu 'chớ lại gần!' Dùng trong biển cấm: 请勿 (xin đừng).
Gương Hán-Việt
vật trong 'vật phẩm, sự vật' — cùng âm nhưng 勿 là hư từ phủ định, không liên quan nghĩa
Mở khoá kiến thức
Biết 勿 mở khoá: 请勿 (thỉnh vật – xin đừng), 勿忘 (vật vong – đừng quên), 勿动 (vật động – không được động vào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
勿 theo Wiktionary là chữ tượng hình: hình ảnh máu (丿丿) trên dao (勹), nguyên là chữ gốc của 刎 (văn – chém cổ). Từ thời giáp cốt văn, 勿 được mượn (giả tá) để biểu đạt hư từ phủ định 'chớ, đừng, không được' vì âm đọc trùng hoặc gần. Ý nghĩa tượng hình gốc (dao+máu) không còn được dùng; nghĩa hiện dùng hoàn toàn là nghĩa mượn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请勿大声喧哗。
Xin đừng nói chuyện ồn ào.
- 请勿吸烟。
Xin vui lòng không hút thuốc.
- 勿忘初心。
Đừng quên tâm nguyện ban đầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.