Từ vựng tiếng Trung
wén

Nghĩa tiếng Việt

con muỗi

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚊 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 文 (Văn, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ trùng cho biết là côn trùng; 文 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: văn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "văn": côn trùng (虫) có hoa văn (文) trên cánh — con muỗi vằn với cánh có vân hoa.

Gương Hán-Việt

"văn" trong "văn trùng" (蚊虫 — muỗi và côn trùng), "văn trướng" (màn chống muỗi).

Mở khoá kiến thức

Biết 蚊 mở khoá: 蚊子 (con muỗi), 蚊帐 (màn chống muỗi), 蚊香 (nhang đuổi muỗi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蚊 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 蚊 là chữ hình thanh: 虫 (trùng — biểu nghĩa, côn trùng) + 文 (văn — biểu âm). Nghĩa gốc và duy nhất: con muỗi (mosquito). Thú vị: cả 文 (văn) và 蚊 (muỗi) cùng đọc wén — con muỗi có "hoa văn" trên thân.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 夏天蚊子很多,要用蚊帐睡觉。Xiàtiān wénzi hěn duō, yào yòng wénzhàng shuìjiào. thanh 4

    Mùa hè nhiều muỗi, phải ngủ màn.

  • 点蚊香可以驱赶蚊子。Diǎn wénxiāng kěyǐ qūgǎn wénzi. thanh 3

    Đốt nhang muỗi có thể xua đuổi muỗi.

  • 蚊子是传播登革热的媒介。Wénzi shì chuánbō dēnggérè de méijiè. thanh 2

    Muỗi là vật trung gian truyền bệnh sốt xuất huyết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 蚊, nghĩa là chữ viết, hoa văn — dễ nhầm dạng

  • cùng Hán-Việt văn, bộ 门+耳 — nghĩa là nghe, ngửi

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.