Từ vựng tiếng Trung
wèn

Nghĩa tiếng Việt

vết nứt của viên ngọc

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

璺 không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong anchor. Wiktionary chỉ ghi phiên âm và định nghĩa. Chữ chỉ vết nứt, kẽ nứt nhỏ trên đồ gốm, ngọc, hoặc đồ vật cứng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vấn": 璺 (vấn) — vết nứt trên ngọc, như câu hỏi (vấn) không có lời giải — vết nứt nhỏ nhưng khó lành.

Gương Hán-Việt

vấn — ít dùng; trong tục ngữ và văn bản cổ chỉ vết nứt đồ vật

Mở khoá kiến thức

Biết 璺 giúp đọc tục ngữ cổ và văn học miêu tả sự không hoàn hảo, vết nứt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 璺 (wèn) chỉ vết nứt nhỏ trên ngọc, gốm hoặc đồ cứng. Câu tục ngữ nổi tiếng: '沿着鸡蛋上的缝儿找璺' (tìm vết nứt theo kẽ trứng — tìm cớ gây sự). Không có giải thích chi tiết về cấu tạo gốc trong nguồn anchor. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个碗有一道璺,小心别摔。Zhège wǎn yǒu yī dào wèn, xiǎoxīn bié shuāi. thanh 4

    Cái bát này có một vết nứt, cẩn thận đừng làm vỡ.

  • 玉无璺,方为上品。Yù wú wèn, fāng wéi shàngpǐn. thanh 4

    Ngọc không vết nứt mới là hàng thượng phẩm.

  • 器物有璺则不堪大用。Qìwù yǒu wèn zé bùkān dàyòng. thanh 4

    Đồ vật có vết nứt thì không dùng được việc lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt gần, đều chỉ vết/đường trên bề mặt

  • cùng âm wèn, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.