Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wǎn

Nghĩa tiếng Việt

kéo

Âm Hán Việt

vãn

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 挽 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

挽 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 免 (Miễn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động kéo, níu giữ bằng tay; 免 cung cấp âm (wǎn). Tay níu kéo lại để tránh mất đi.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ đứng trước tân ngữ để biểu thị hành động kéo, giữ lại hoặc cứu vãn.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: vãn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vãn": tay (扌) níu kéo miễn (免/miễn) cho khỏi mất — vãn hồi, cứu vãn tình thế.

Gương Hán-Việt

vãn trong 挽回 (vãn hồi — lấy lại, cứu vãn), 挽救 (vãn cứu — cứu vãn)

Mở khoá kiến thức

Biết 挽 (vãn) mở khoá: 挽回 (lấy lại), 挽救 (cứu vãn), 力挽狂澜 (gắng sức cứu vãn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 挽 là chữ hình thanh: bộ 手 (扌) biểu nghĩa (tay — kéo, níu giữ), 免 biểu âm. Nghĩa gốc là kéo lại, níu giữ; mở rộng sang cứu vãn, lấy lại (những gì đã mất).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他努力挽回失去的信任。Tā nǔlì wǎnhuí shīqù de xìnrèn. thanh 1

    Anh ấy cố gắng lấy lại niềm tin đã mất.

  • 医生尽力挽救病人的生命。Yīshēng jìnlì wǎnjiù bìngrén de shēngmìng. thanh 1

    Bác sĩ hết sức cứu sống bệnh nhân.

  • 局势危急,他们力挽狂澜。Júshì wēijí, tāmen lì wǎn kuánglán. thanh 2

    Tình thế nguy cấp, họ gắng sức cứu vãn đại cuộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'vãn'; 晚 = buổi tối, muộn; 挽 = cứu vãn, kéo lại

  • 免 (miễn) là thành phần biểu âm của 挽; 免 = miễn, thoát; 挽 = kéo lại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.