Nghĩa tiếng Việt
kéo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
挽 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 免 (Miễn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động kéo, níu giữ bằng tay; 免 cung cấp âm (wǎn). Tay níu kéo lại để tránh mất đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: van
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vãn": tay (扌) níu kéo miễn (免/miễn) cho khỏi mất — vãn hồi, cứu vãn tình thế.
Gương Hán-Việt
vãn trong 挽回 (vãn hồi — lấy lại, cứu vãn), 挽救 (vãn cứu — cứu vãn)
Mở khoá kiến thức
Biết 挽 (vãn) mở khoá: 挽回 (lấy lại), 挽救 (cứu vãn), 力挽狂澜 (gắng sức cứu vãn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 挽 là chữ hình thanh: bộ 手 (扌) biểu nghĩa (tay — kéo, níu giữ), 免 biểu âm. Nghĩa gốc là kéo lại, níu giữ; mở rộng sang cứu vãn, lấy lại (những gì đã mất).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他努力挽回失去的信任。
Anh ấy cố gắng lấy lại niềm tin đã mất.
- 医生尽力挽救病人的生命。
Bác sĩ hết sức cứu sống bệnh nhân.
- 局势危急,他们力挽狂澜。
Tình thế nguy cấp, họ gắng sức cứu vãn đại cuộc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.