Từ vựng tiếng Trung
wǎn

Nghĩa tiếng Việt

kéo xe

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

輓 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 免 (Miễn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 車 chỉ xe kéo, 免 cho âm wǎn. Về sau mở rộng nghĩa sang khóc thương người mất.

Hán-Việt: vãn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vãn": xe (車) kéo đi (免) — kéo xe tang tiễn đưa người mất, tiếng khóc thương vãn.

Gương Hán-Việt

vãn trong "vãn ca" (bài ca điếu tang), "vãn liên" (câu đối viếng).

Mở khoá kiến thức

Biết 輓 giúp đọc văn thơ điếu tang cổ điển và hiểu 輓歌 (vãn ca), 輓聯 (vãn liên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

輓 seal 1
Tiểu triện
輓 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 輓 là chữ hình thanh: 車 (xe) biểu nghĩa, 免 biểu âm. Nghĩa gốc là kéo xe. Nghĩa phái sinh: khóc thương, điếu tang — từ hình ảnh kéo xe tang đưa linh cữu. Chữ truyền thống, có hình tiểu triện và lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他为亡友写了一首輓诗。tā wèi wáng yǒu xiě le yī shǒu wǎn shī. thanh 1

    Anh viết một bài thơ điếu tang cho người bạn đã mất.

  • 輓联挂于灵堂两侧。wǎn lián guà yú líng táng liǎng cè. thanh 3

    Câu đối viếng treo hai bên linh đường.

  • 輓歌哀怨,令人动容。wǎn gē āiyuàn, lìng rén dòngróng. thanh 3

    Bài vãn ca ai oán, khiến người nghe xúc động.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm wǎn, nghĩa tương tự (kéo, níu giữ), dễ nhầm

  • đồng âm wǎn, thông dụng hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.