Từ vựng tiếng Trung
huò

Nghĩa tiếng Việt

chảo

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鑊 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 蒦 (biểu âm: cho âm huò). Chữ hình thanh. Chỉ chiếc chảo/vạc lớn bằng đồng hoặc sắt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vạc": 鑊 = kim loại (金) + 蒦 (âm) — chiếc vạc lớn, trong tiếng Việt "vạc" (nồi lớn) chính là từ Hán-Việt của chữ này.

Gương Hán-Việt

"Vạc" trong tiếng Việt (nồi lớn, chảo lớn) trực tiếp từ 鑊 (vạc) — "bị nấu trong vạc dầu" là thành ngữ cả hai văn hóa.

Mở khoá kiến thức

Biết 鑊 mở khoá từ "vạc" (nồi lớn) trong tiếng Việt và hiểu thành ngữ cổ về hình phạt "nấu vạc".

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 金 chỉ nghĩa (kim loại), 蒦 cho âm. Wiktionary ghi: {{Han compound|金|蒦|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=metal}}. 鑊 chỉ chiếc vạc lớn bằng kim loại, dùng nấu ăn hoặc hành hình tội nhân trong thời cổ đại Trung Hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代用鑊烹煮食物。Gǔdài yòng huò pēngzhǔ shíwù. thanh 3

    Thời cổ dùng 鑊 để nấu thức ăn.

  • 鑊是大型铁锅或铜锅。Huò shì dàxíng tiě guō huò tóng guō. thanh 4

    鑊 là nồi sắt hoặc đồng cỡ lớn.

  • 广东话里鑊即炒菜锅。Guǎngdōnghuà lǐ huò jí chǎo cài guō. thanh 3

    Trong tiếng Quảng Đông, 鑊 chính là chảo xào.

  • 厨师用大鑊炒饭。Chúshī yòng dà huò chǎo fàn. thanh 2

    Đầu bếp dùng chảo lớn để xào cơm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa nồi/chảo, dùng thường hơn trong tiếng Trung hiện đại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.