Từ vựng tiếng Trung
yuān

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葾 thuộc bộ 艸 (thảo). Không có phân tích hình thanh/hội ý trong nguồn. Nghĩa (cổ): héo, tàn úa. Chữ lỗi thời.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: uyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uyên": cây cỏ (艸) héo tàn — nhớ "uyên" như "uyển chuyển" rồi "uyên thâm" héo tàn.

Gương Hán-Việt

uyên — gặp trong "uyên ương", "uyên bác"; không dùng với nghĩa héo tàn.

Mở khoá kiến thức

Biết 葾 (uyên) giúp đọc thơ ca cổ mô tả cây cỏ héo úa, sự tàn phai.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi âm yuān và nghĩa cổ: héo, tàn lụi (obs-std: to wither, to wilt). Ngoài ra còn ghi trong tiếng Quảng Đông với nghĩa mùi hôi. Bộ 艸 biểu nghĩa cây cỏ. Không có phân tích cấu trúc hợp thể. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秋来草木葾而不荣。qiū lái cǎomù yuān ér bù róng. thanh 1

    Thu về cây cỏ héo 葾 không tươi tốt.

  • 葾为古语,义为凋零。yuān wéi gǔyǔ, yì wéi diāolíng. thanh 1

    葾 là từ cổ, nghĩa là tàn rụi.

  • 葾字今已罕用,见于先秦典籍。yuān zì jīn yǐ hǎn yòng, jiànyú xiānqín diǎnjí. thanh 1

    Chữ 葾 ngày nay hiếm dùng, gặp trong điển tịch tiền Tần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, đều là chữ hiếm

  • cùng bộ 艸, tự dạng tương tự, đều hiếm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.