Từ vựng tiếng Trung
wǎn

Nghĩa tiếng Việt

ruộng hai mẫu

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

畹 = 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng, cánh đồng) + 宛 (Uyển, biểu âm); chữ hình thanh. Phần điền cho biết đây là đơn vị đo diện tích ruộng; phần uyển gợi âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: uyển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uyển": ruộng (田) cong 'uyển chuyển' —畹町 thị trấn biên giới ruộng uốn khúc.

Gương Hán-Việt

"uyển" trong "畹町" (Wan Ding, địa danh Vân Nam)

Mở khoá kiến thức

Biết 畹 mở khoá từ 畹町 (địa danh Vân Nam nổi tiếng) và hiểu thơ Ly Tao của Khuất Nguyên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 田 (ruộng) biểu nghĩa, 宛 biểu âm. Nghĩa: đơn vị đo diện tích ruộng thời cổ, bằng 20-30 mẫu (畝). Xuất hiện trong Kinh Sở (Ly Tao của Khuất Nguyên): 余既滋兰之九畹兮 (ta đã trồng lan chín畹). Ngày nay 畹 hầu như chỉ dùng trong địa danh 畹町 (Wan Ding — thị trấn ở Vân Nam).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 余既滋兰之九畹兮。yú jì zī lán zhī jiǔ wǎn xī. thanh 2

    Ta đã chăm bón lan ở chín畹 vậy. (Ly Tao — Khuất Nguyên)

  • 畹町是云南省的一个边境小城。Wǎndīng shì Yúnnán shěng de yī gè biānjìng xiǎochéng. thanh 3

    畹町 là một thị trấn biên giới của tỉnh Vân Nam.

  • 畹是古代的土地面积单位。wǎn shì gǔdài de tǔdì miànjī dānwèi. thanh 3

    畹 là đơn vị diện tích đất thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 宛 là thành phần biểu âm trong 畹, cùng âm wǎn

  • cùng âm wǎn, dùng rất phổ biến (buổi tối), dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.