Nghĩa tiếng Việt
ruộng hai mẫu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
畹 = 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng, cánh đồng) + 宛 (Uyển, biểu âm); chữ hình thanh. Phần điền cho biết đây là đơn vị đo diện tích ruộng; phần uyển gợi âm đọc.
Hán-Việt: uyển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uyển": ruộng (田) cong 'uyển chuyển' —畹町 thị trấn biên giới ruộng uốn khúc.
Gương Hán-Việt
"uyển" trong "畹町" (Wan Ding, địa danh Vân Nam)
Mở khoá kiến thức
Biết 畹 mở khoá từ 畹町 (địa danh Vân Nam nổi tiếng) và hiểu thơ Ly Tao của Khuất Nguyên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 田 (ruộng) biểu nghĩa, 宛 biểu âm. Nghĩa: đơn vị đo diện tích ruộng thời cổ, bằng 20-30 mẫu (畝). Xuất hiện trong Kinh Sở (Ly Tao của Khuất Nguyên): 余既滋兰之九畹兮 (ta đã trồng lan chín畹). Ngày nay 畹 hầu như chỉ dùng trong địa danh 畹町 (Wan Ding — thị trấn ở Vân Nam).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 余既滋兰之九畹兮。
Ta đã chăm bón lan ở chín畹 vậy. (Ly Tao — Khuất Nguyên)
- 畹町是云南省的一个边境小城。
畹町 là một thị trấn biên giới của tỉnh Vân Nam.
- 畹是古代的土地面积单位。
畹 là đơn vị diện tích đất thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.