Nghĩa tiếng Việt
sưng to
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
臃 là chữ bộ 月/肉 (nhục — thịt/thân thể) kết hợp phần biểu âm, chỉ trạng thái sưng phình. Thường dùng trong từ 臃肿 (phình to, cồng kềnh). Cấu trúc lsCodes chưa được xác nhận.
Hán-Việt: ung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ung": khối ung 臃 — thịt 月 phình to ung húp, tượng trưng cho sự cồng kềnh không hiệu quả.
Gương Hán-Việt
ung thũng (sưng to, phình nề)
Mở khoá kiến thức
Biết 臃 mở khoá từ 臃肿 (cồng kềnh, béo phì, biên chế thừa) — dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 臃 thuộc bộ 肉/月 (nhục — thân thể), chỉ trạng thái sưng to hoặc cồng kềnh. Wiktionary xác nhận 'used in 臃腫: obese, swollen, overstaffed'. Bộ 肉 biểu nghĩa liên quan đến thể xác. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 机构臃肿,效率低下。
Bộ máy cồng kềnh, hiệu quả thấp.
- 他身材臃肿,行动迟缓。
Thân hình anh béo phì, đi lại chậm chạp.
- 政府需要精简臃肿的机构。
Chính phủ cần tinh giản bộ máy cồng kềnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.