Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
yùn

Nghĩa tiếng Việt

họ Uẩn

Âm Hán Việt

uẩn

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 恽 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

恽 là dạng giản thể của 惲. Theo Wiktionary, 惲 = 心 (tâm — tâm hồn) + 軍 (quân). Dạng giản thể thay 軍 bằng 军. Là chữ hình thanh với bộ 心 biểu nghĩa (cảm xúc) và 军 biểu âm.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chủ yếu dùng làm danh từ riêng để chỉ họ người hoặc tên người.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: uẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uẩn" (恽): bộ 心 (tâm) + 军 (biểu âm) — họ Uẩn mang trong lòng (心) nỗi lo toan sâu kín.

Gương Hán-Việt

恽代英 (Uẩn Đại Anh) — nhà cách mạng nổi tiếng

Mở khoá kiến thức

Biết 恽 mở khoá: 恽代英 (Uẩn Đại Anh), 恽寿平 (Uẩn Thọ Bình — họa sĩ danh tiếng nhà Thanh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恽 (yùn) là dạng giản thể của 惲, theo Wiktionary giản hóa từ 軍 thành 军. Chữ gốc 惲 có bộ 心 (tâm — tâm hồn, biểu nghĩa) + 軍 (quân, biểu âm). Ngày nay chủ yếu dùng làm họ người (họ Uẩn). Nghĩa gốc là suy nghĩ, bàn luận, lo lắng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 恽代英是中国近代史上的革命先驱。Yùn Dàiyīng shì zhōngguó jìndàishǐ shàng de gémìng xiānqū. thanh 4

    Uẩn Đại Anh là người tiên phong cách mạng trong lịch sử cận đại Trung Hoa.

  • 恽姓在中国并不常见。Yùn xìng zài zhōngguó bìng bù chángjiàn. thanh 4

    Họ Uẩn không phổ biến ở Trung Quốc.

  • 他查阅了有关恽氏的族谱。tā cháyuè le yǒuguān Yùn shì de zúpǔ. thanh 1

    Anh ấy đã tra cứu gia phả họ Uẩn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yùn, khác bộ — 运 là vận chuyển, 恽 là họ người

  • cùng âm yùn, gần nghĩa ẩn chứa bên trong

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.