Nghĩa tiếng Việt
họ Uẩn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
恽 là dạng giản thể của 惲. Theo Wiktionary, 惲 = 心 (tâm — tâm hồn) + 軍 (quân). Dạng giản thể thay 軍 bằng 军. Là chữ hình thanh với bộ 心 biểu nghĩa (cảm xúc) và 军 biểu âm.
Hán-Việt: uẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uẩn" (恽): bộ 心 (tâm) + 军 (biểu âm) — họ Uẩn mang trong lòng (心) nỗi lo toan sâu kín.
Gương Hán-Việt
恽代英 (Uẩn Đại Anh) — nhà cách mạng nổi tiếng
Mở khoá kiến thức
Biết 恽 mở khoá: 恽代英 (Uẩn Đại Anh), 恽寿平 (Uẩn Thọ Bình — họa sĩ danh tiếng nhà Thanh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
恽 (yùn) là dạng giản thể của 惲, theo Wiktionary giản hóa từ 軍 thành 军. Chữ gốc 惲 có bộ 心 (tâm — tâm hồn, biểu nghĩa) + 軍 (quân, biểu âm). Ngày nay chủ yếu dùng làm họ người (họ Uẩn). Nghĩa gốc là suy nghĩ, bàn luận, lo lắng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 恽代英是中国近代史上的革命先驱。
Uẩn Đại Anh là người tiên phong cách mạng trong lịch sử cận đại Trung Hoa.
- 恽姓在中国并不常见。
Họ Uẩn không phổ biến ở Trung Quốc.
- 他查阅了有关恽氏的族谱。
Anh ấy đã tra cứu gia phả họ Uẩn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.