Nghĩa tiếng Việt
ồn ào, ầm ĩ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
諠 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 宣 (Tuyên, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Ngôn cho nghĩa (tiếng ồn ào), 宣 cho âm xuān. Là biến thể cổ của 喧.
Hán-Việt: tuyen
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tuyên": 諠 — lời nói (言) tuyên vang ầm ĩ như tiếng tuyên chiến — biến thể cổ của 喧 (xuyên ào).
Gương Hán-Việt
Tuyên — trong "tuyên bố" (công bố), "tuyên án" (tuyên án); âm tuyên gợi giọng vang lớn.
Mở khoá kiến thức
Biết 諠 (tuyên) giúp nhận biến thể cổ của 喧 trong văn bản cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 諠 là chữ hình thanh gồm 言 (biểu nghĩa) và 宣 (biểu âm). Wiktionary ghi đây là biến thể cổ của 喧 (ầm ĩ, ồn ào). Nghĩa chỉ tiếng ồn, sự ồn ào náo nhiệt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 市場裡諠囂喧天。
Chợ búa 諠 囂 ồn ào náo nhiệt.
- 諠與喧同義,為古字。
諠 và 喧 đồng nghĩa, 諠 là chữ cổ.
- 古诗中常見諠字。
Thơ cổ thường thấy chữ 諠.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.