Từ vựng tiếng Trung
cuì

Nghĩa tiếng Việt

họp; đàn, nhóm; sắc cỏ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

萃 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cây cỏ) + 卒 (Thốt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo gợi liên quan đến thực vật; nghĩa mở rộng thành "tụ họp" (như cây cỏ mọc dày).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tụy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tụy": cỏ (艹) mọc tụ lại (卒) — từ hình ảnh cỏ mọc thành bụi dày mà ra nghĩa tụ hội, tinh túy: 出类拔萃.

Gương Hán-Việt

Đọc Hán-Việt: tụy. 萃 xuất hiện trong 出类拔萃 (xuất loại bạt tụy — nổi trội hơn hẳn), 荟萃 (hội tụy — tập hợp tinh hoa).

Mở khoá kiến thức

Biết 萃 mở khoá 出类拔萃 (chūlèi bácuì — xuất sắc vượt trội) và 荟萃 (huìcuì — tụ hội tinh hoa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

萃 oracle 1
Giáp cốt văn
萃 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 艹 (cỏ) biểu nghĩa, 卒 biểu âm. Nghĩa gốc là cỏ mọc dày, sau mở rộng sang "tụ tập, tinh túy" — tinh hoa đông đảo tụ về một chỗ như cỏ mọc tập trung. Không có nguồn Wiktionary chi tiết hơn về cổ văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他出类拔萃,是班上最优秀的学生。Tā chūlèi bácuì, shì bān shàng zuì yōuxiù de xuésheng. thanh 1

    Anh ấy nổi trội hơn hẳn, là học sinh xuất sắc nhất lớp.

  • 这里荟萃了各地的文化精华。Zhèlǐ huìcuì le gèdì de wénhuà jīnghuá. thanh 4

    Nơi đây tụ hội tinh hoa văn hoá từ khắp nơi.

  • 博物馆汇集了古今中外的艺术萃品。Bówùguǎn huìjí le gǔjīn zhōngwài de yìshù cuìpǐn. thanh 2

    Bảo tàng tập hợp những tác phẩm nghệ thuật tinh tuý xưa nay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cuì, 粹 là thuần khiết (bộ mễ), 萃 là tụ tập tinh hoa (bộ thảo)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.