Từ vựng tiếng Trung
sōng

Nghĩa tiếng Việt

Bài hát

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

崧 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 松 (Tùng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 山 chỉ núi cao, phần 松 cho âm sōng. Mang nghĩa núi cao lộng lẫy, núi lớn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tùng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tùng": núi (山) cao vút như cây tùng — 崧 là ngọn núi hùng vĩ, sừng sững như rừng tùng bách.

Gương Hán-Việt

tùng trong 崧高 (tùng cao — bài thơ Kinh Thi ca ngợi núi cao), biến thể của 嵩

Mở khoá kiến thức

Biết 崧 nhận ra mối liên hệ với 嵩山 (Tung Sơn) — một trong Ngũ Nhạc của Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: hình thanh gồm 山 (núi, biểu nghĩa) và 松 (biểu âm). 崧 mang nghĩa núi cao, lộng lẫy (high mountain, lofty, eminent). Là dạng biến thể của 嵩 (tên núi Tung Sơn 嵩山 — ngọn núi thiêng ở Hà Nam). Chưa có hình ảnh etymology.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 崧高维岳,峻极于天。Sōng gāo wéi yuè, jùn jí yú tiān. thanh 1

    Núi cao tột đỉnh, vươn đến tận trời (Kinh Thi).

  • 崧山耸立,气势巍峨。Sōng shān sǒnglì, qìshì wēi'é. thanh 1

    Núi Tùng đứng sừng sững, khí thế hùng vĩ.

  • 此山崧峻,登顶者甚少。Cǐ shān sōng jùn, dēng dǐng zhě shèn shǎo. thanh 3

    Ngọn núi này cao chót vót, rất ít người leo đến đỉnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 山, cùng nghĩa núi cao, đồng âm sōng — 嵩 phổ biến hơn trong địa danh

  • chứa 松 bên trong làm biểu âm, tự dạng gần nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.