Từ vựng tiếng Trung
huì

Nghĩa tiếng Việt

sao chổi; cái chổi; quét

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

篲 thuộc bộ 竹 (trúc – tre). Không có dữ liệu cấu trúc CHISE chi tiết. Wiktionary xác nhận đây là dạng văn ngữ của 彗 (tuệ – chổi). Chữ gợi hình chổi làm từ cây tre.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tuệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuệ": bộ 竹 (trúc – tre) + âm tuệ → cây chổi tre dùng để "tuệ" (quét) sạch đường đi.

Gương Hán-Việt

tuệ — xuất hiện trong 彗星 (tuệ tinh – sao chổi), cùng gốc hình ảnh chổi quét.

Mở khoá kiến thức

Biết 篲 giúp hiểu gốc hình ảnh của 彗星 (sao chổi) — ngôi sao có đuôi như chổi quét qua bầu trời.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 篲 là dạng cổ văn ngữ của 彗, nghĩa là chổi (broomstick) hoặc động từ quét dọn. Có các từ ghép như 篲竹 (cây trúc làm chổi), 擁篲清道 (cầm chổi dọn đường, nghi lễ nghênh đón). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 篲是彗的古字,意为扫帚。Huì shì huì de gǔzì, yì wéi sàozhou. thanh 4

    篲 là chữ cổ của 彗, nghĩa là cái chổi.

  • 古代用篲来清扫庭院。Gǔdài yòng huì lái qīngsǎo tíngyuàn. thanh 3

    Thời cổ đại dùng 篲 để quét dọn sân vườn.

  • 擁篲清道是古代迎接贵宾的礼仪。Yōng huì qīng dào shì gǔdài yíngjiē guìbīn de lǐyí. thanh 1

    Cầm chổi dọn đường là nghi lễ nghênh đón quý khách thời cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm, 篲 là dạng cổ của 彗

  • cùng âm HV tuệ, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.