Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nổi lên, khởi lên; khép nép

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谡 không có cấu trúc hình thanh rõ ràng trong dữ liệu hiện có. Chữ thuộc bộ 言 (ngôn), nhưng mối liên hệ giữa các thành phần chưa được xác định học thuật. Tạm xem là chữ tượng hình với nghĩa gốc: nổi lên, đứng dậy.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: túc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "túc": hình dung một người bỗng đứng thẳng dậy — nổi lên như từ đất.

Gương Hán-Việt

túc trong các tên riêng cổ (Mã Túc — danh tướng Tam Quốc bị trảm)

Mở khoá kiến thức

Biết 谡 mở khoá điển cố "斬馬謖" (Gia Cát Lượng chém Mã Túc) — thành ngữ chỉ kỷ luật nghiêm minh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谡 (phồn thể 謖) là chữ cổ mang nghĩa nổi lên, đứng dậy. Wiktionary ghi nhận cách đọc Trung cổ suk1 (Quảng Đông), phù hợp với âm Hán-Việt. Cấu trúc nội tại chưa được phân tích rõ trong nguồn học thuật. chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo chữ này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他谡然而起。tā sùrán ér qǐ. thanh 1

    Anh ấy đứng bật dậy đột ngột.

  • 将军谡起,整顿队伍。jiāngjūn sù qǐ, zhěngdùn duìwu. thanh 1

    Vị tướng đứng dậy chỉnh đốn hàng ngũ.

  • 谡谡松风,令人心旷。sùsù sōng fēng, lìng rén xīn kuàng. thanh 4

    Gió thổi qua rừng thông xào xạc, lòng người rộng mở.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin sù, bộ 言 tương tự, nhưng 诉 = tố cáo/kể lể

  • cùng pinyin sù, nghĩa nghiêm trang — dễ nhầm ngữ cảnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.