Nghĩa tiếng Việt
nổi lên, khởi lên; khép nép
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谡 không có cấu trúc hình thanh rõ ràng trong dữ liệu hiện có. Chữ thuộc bộ 言 (ngôn), nhưng mối liên hệ giữa các thành phần chưa được xác định học thuật. Tạm xem là chữ tượng hình với nghĩa gốc: nổi lên, đứng dậy.
Hán-Việt: túc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "túc": hình dung một người bỗng đứng thẳng dậy — nổi lên như từ đất.
Gương Hán-Việt
túc trong các tên riêng cổ (Mã Túc — danh tướng Tam Quốc bị trảm)
Mở khoá kiến thức
Biết 谡 mở khoá điển cố "斬馬謖" (Gia Cát Lượng chém Mã Túc) — thành ngữ chỉ kỷ luật nghiêm minh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
谡 (phồn thể 謖) là chữ cổ mang nghĩa nổi lên, đứng dậy. Wiktionary ghi nhận cách đọc Trung cổ suk1 (Quảng Đông), phù hợp với âm Hán-Việt. Cấu trúc nội tại chưa được phân tích rõ trong nguồn học thuật. chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo chữ này.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他谡然而起。
Anh ấy đứng bật dậy đột ngột.
- 将军谡起,整顿队伍。
Vị tướng đứng dậy chỉnh đốn hàng ngũ.
- 谡谡松风,令人心旷。
Gió thổi qua rừng thông xào xạc, lòng người rộng mở.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.