Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xún詢

Nghĩa tiếng Việt

hỏi ý kiến mọi người để quyết định

Âm Hán Việt

tuân

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 詢 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
言
Số nét
13 nét

詢 là chữ hình thanh: 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 旬 (Tuần, biểu âm). Nghĩa: hỏi ý kiến mọi người để quyết định, tham vấn.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ hoặc kết hợp thành từ ghép như tư vấn, hỏi han.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tuân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuân" (tham vấn, hỏi ý kiến): 言 (lời nói) + 旬 (mười ngày: gợi chu kỳ bàn bạc), tham vấn là quá trình hỏi đi hỏi lại nhiều người để đưa ra quyết định đúng đắn.

Gương Hán-Việt

詢問 (tuân vấn), 諮詢 (tư tuân)

Mở khoá kiến thức

Biết 詢 mở khoá 詢問 (hỏi thăm), 諮詢 (tư vấn, tham vấn), 查詢 (tra hỏi) trong tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

詢 là chữ hình thanh: 言 (lời nói: biểu nghĩa) + 旬 (biểu âm, âm xún). Nghĩa gốc: hỏi ý kiến rộng rãi, tham vấn (to consult, to inquire). Khác với 問 (hỏi thông thường), 詢 gợi sự tham vấn mang tính thảo luận, tìm ý kiến nhiều người. Phồn thể 詢; giản thể 询.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 有問題請向客服詢問。Yǒu wèntí qǐng xiàng kèfú xúnwèn. thanh 3

    Nếu có thắc mắc, xin liên hệ bộ phận dịch vụ khách hàng.

  • 他專程來諮詢律師的意見。Tā zhuānchéng lái zīxún lǜshī de yìjiàn. thanh 1

    Anh ấy đặc biệt đến để tham vấn ý kiến của luật sư.

  • 查詢結果顯示沒有相關記錄。Cháxún jiéguǒ xiǎnshì méiyǒu xiāngguān jìlù. thanh 2

    Kết quả tra cứu cho thấy không có hồ sơ liên quan.

  • 民調公司進行了詢問調查。Míndào gōngsī jìnxíng le xúnwèn diàochá. thanh 2

    Công ty khảo sát đã tiến hành điều tra phỏng vấn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 問

    cùng nghĩa hỏi nhưng thông thường hơn; 詢 thiên về tham vấn mang tính thảo luận

  • 询

    giản thể của 詢, cùng chữ khác hình thức

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.