Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Phải

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

須 = 彡 (biểu nghĩa: lông/tóc) + 頁 (biểu nghĩa: đầu người); chữ tượng hình/hội ý cổ. Wiktionary ghi ls=p (pictographic compound): hình một cái đầu người có lông râu hai bên — nguyên nghĩa là bộ râu. Sau mượn âm để chỉ 'cần phải'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tua

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tua": đầu người (頁) có lông tua (彡) mọc ra hai bên — bộ râu tua tủa; sau mượn nghĩa 'cần phải' vì râu là điều tất nhiên mọc ra.

Gương Hán-Việt

tua trong 必须 (tất tua — nhất thiết phải), 须要 (tua yếu — cần phải)

Mở khoá kiến thức

Biết 須 mở khoá từ thông dụng 必须, 须要, 须知 — những từ diễn đạt sự bắt buộc, cần thiết.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

須 oracle 1
Giáp cốt văn
須 bronze 1
Kim văn
須 silk 1
Bạch thư
須 bigseal 1
Đại triện
須 seal 1
Tiểu triện

須 vốn là hình vẽ: 彡 (lông/tóc) bên cạnh 頁 (đầu người) — mô tả bộ râu mọc hai bên mặt. Wiktionary xác nhận: ls=p, 'a head with hair on its side — beard; whiskers — original character of 鬚'. Sau đó nghĩa 'râu' được tách sang 鬚, còn 須 mang nghĩa mượn 'cần phải, tất yếu'. Dạng giáp cốt, kim văn, bạch thư, đại triện, tiểu triện đều ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 參加考試必須提前報名。Cānjiā kǎoshì bìxū tíqián bàomíng. thanh 1

    Tham dự kỳ thi nhất thiết phải đăng ký trước.

  • 須知安全第一。Xū zhī ānquán dì yī. thanh 1

    Cần biết: an toàn là trên hết.

  • 完成這項工作須要耐心。Wánchéng zhè xiàng gōngzuò xūyào nàixīn. thanh 2

    Hoàn thành công việc này cần phải có sự kiên nhẫn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xū; 需 (nhu) cũng nghĩa là cần, nhưng 须 nhấn mạnh bắt buộc phải, 需 nghiêng về cần dùng

  • 須 là nguyên tự của 鬚; 鬚 chuyên chỉ bộ râu, 須 thường dùng nghĩa 'cần phải'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.