Nghĩa tiếng Việt
ích, thêm; ấy, đó, này, đây, nay, như thế; chiếu; năm, mùa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茲 là chữ tượng hình gốc. Giáp cốt văn và kim văn cho thấy hình ảnh cỏ mọc dày đặc (hai bụi 艸 chồng lên nhau). Về sau nghĩa mở rộng sang chỉ thị từ 'đây, nay'. Không có cấu trúc hình thanh phân tách rõ ràng.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": hình ảnh cỏ mọc sum suê (hai bụi 艸 chồng) — 茲 vừa có nghĩa 'cỏ tốt tươi' vừa chỉ 'hiện tại, nơi này'.
Gương Hán-Việt
茲 (tư) xuất hiện trong từ cổ như 茲事 (tư sự — việc này), 於茲 (ư tư — ở đây)
Mở khoá kiến thức
Biết 茲 giúp đọc hiểu văn ngôn cổ điển: 茲 là chỉ thị từ chỉ 'đây, nay, năm' thường gặp trong tấu chương, chiếu sắc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 茲 có giáp cốt văn, kim văn và đại triện, chứng tỏ tuổi đời rất cổ. Hình gốc là hai bụi cỏ chồng lên nhau, biểu thị sự um tùm, tươi tốt. Nghĩa chỉ thị 'đây, nay, năm nay' phát triển sau qua quá trình chuyển nghĩa. Chưa có nguồn học thuật Wiktionary phân tích chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 茲事體大,不可輕忽。
Việc này hệ trọng, không thể xem thường.
- 茲特通知,請諸位知悉。
Nay đặc biệt thông báo, kính mời mọi người biết rõ.
- 念茲在茲,志向不移。
Lòng nghĩ mãi điều này, chí hướng không lay chuyển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.