Nghĩa tiếng Việt
cái đệm lót giường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笫 = 𥫗/竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 𠂔 (biểu âm). Chữ hình thanh — 竹 chỉ đây là vật liệu làm từ tre, phần âm cho cách đọc.
Hán-Việt: tử
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tử": tre (竹) đan thành đệm nằm — 笫 là tấm phản tre trong phòng ngủ cổ đại.
Gương Hán-Việt
tử — hầu như không dùng trong tiếng Việt; xuất hiện trong từ cổ "sàng tử" (床笫: giường phản, chỗ ngủ riêng tư).
Mở khoá kiến thức
Biết 笫 mở khoá từ 床笫之私 (phòng the, chuyện riêng tư vợ chồng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 笫 là chữ hình thanh: 竹 (tre) biểu nghĩa, 𠂔 biểu âm. Nghĩa là tấm đệm làm từ nan tre mỏng, dùng lót giường. Tiểu triện đã có dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 床笫之私,外人不当干涉。
Chuyện riêng tư phòng the, người ngoài không nên xen vào.
- 笫是古代用竹片编的床垫。
笫 là đệm giường thời cổ đại làm từ nan tre.
- 古人以笫代床,简朴度日。
Người xưa dùng đệm tre thay giường, sống giản dị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.