Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

làm không mệt mỏi

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

孜 = 子 (Tử, biểu âm) + 攵 (Phộc, biểu nghĩa: hành động). Chữ hình thanh — 攵 gợi ý hành động chăm chỉ không ngừng; 子 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": chữ 孜 gồm 子 (đứa trẻ) + 攵 (tay đánh nhẹ) — hình ảnh đứa trẻ bị thúc học, cần mẫn không nghỉ.

Gương Hán-Việt

孜孜 (tư tư) — cần mẫn, siêng năng

Mở khoá kiến thức

Biết 孜 mở khoá cụm 孜孜不倦 (tư tư bất quyện) — làm việc không biết mệt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

孜 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 孜 là chữ hình thanh: 攵 (phộc, hành động) biểu nghĩa sự cần mẫn không ngơi; 子 (tử) biểu âm. Nghĩa gốc dùng trong 孜孜 (zīzī): chăm chỉ, cần mẫn không mệt mỏi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他孜孜不倦地学习。Tā zīzī bùjuàn de xuéxí. thanh 1

    Anh ấy học hành cần mẫn không biết mệt.

  • 孜孜地工作是成功的秘诀。Zīzī de gōngzuò shì chénggōng de mìjué. thanh 1

    Làm việc chăm chỉ là bí quyết thành công.

  • 她对学习总是孜孜以求。Tā duì xuéxí zǒng shì zīzī yǐ qiú. thanh 1

    Cô ấy luôn cần mẫn theo đuổi việc học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 子, cùng âm tư — 孳 nghĩa là sinh sôi, nhân giống

  • cùng âm tư, nhưng có bộ 氵 nước — nghĩa là nuôi dưỡng, nảy sinh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.