Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chị dâu

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

姒 thiếu dữ liệu cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Bộ 女 (Nữ) có thể là thành phần nghĩa chỉ phụ nữ, phần còn lại biểu âm. Chỉ có lục thư thông — chữ tạo muộn. Wiktionary không khai triển cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tự": 姒 (bộ 女 + âm tự) — người chị dâu tự nhiên trở thành chỗ dựa trong gia đình, như chữ tự (tự mình đứng vững).

Gương Hán-Việt

tự trong 姒姓 (Tự Tính — họ của vua Đại Vũ, nhà Hạ)

Mở khoá kiến thức

Biết 姒 mở khoá 姒姓 (họ nhà Hạ), 娣姒 (đệ tự — chị em dâu), quan trọng trong lịch sử cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

姒 liushutong 1
Lục thư thông

姒 có nghĩa là chị dâu — vợ của anh chồng (嫂子). Cũng là họ cổ (姒姓) của vua Đại Vũ và nhà Hạ. Chỉ có lục thư thông — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Wiktionary không khai triển cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 姒是大禹的姓氏,也是夏朝王室之姓。Sì shì Dàyǔ de xìngshì, yě shì Xiàcháo wángshì zhī xìng. thanh 4

    Tự là họ của Đại Vũ, cũng là họ vương tộc nhà Hạ.

  • 在古代,姒指丈夫兄弟的妻子。zài gǔdài, sì zhǐ zhàngfū xiōngdì de qīzi. thanh 4

    Thời cổ đại, 姒 chỉ vợ của anh em chồng.

  • 娣姒之间要和睦相处。dì sì zhī jiān yào hémù xiāngchǔ. thanh 4

    Chị em dâu cần sống hoà thuận với nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều là phụ nữ trong gia đình chồng

  • âm sì giống nhau, khác bộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.