Nghĩa tiếng Việt
thuật lại, kể lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
叙 (biến thể của 敘) = 余 (Dư, biểu âm) + 又 (Hựu, biểu nghĩa: tay, hành động). Chữ gốc 敘 có bộ 攴 (đánh bằng tay) thay vì 又. Nghĩa gốc 'sắp xếp theo thứ tự', sau mở rộng sang 'kể chuyện, trần thuật'.
Hán-Việt: tự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tự": tay (又) sắp xếp theo thứ tự dư thừa (余) — tự sự là kể chuyện theo trình tự, từng bước một.
Gương Hán-Việt
tự trong 'tự sự' (trần thuật), 'tự thuật' (kể lại), 'bình tự' (nhận xét theo thứ tự)
Mở khoá kiến thức
Biết 叙 (tự) mở khoá 叙述 (tự thuật – kể lại, trình bày).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
叙 là biến thể được chính thức hóa từ đời Đường, thay bộ 攴 (tay đánh) bằng 又 trong chữ 敘. Chữ 敘 gốc gồm 余 (biểu âm) + 攴 (hành động bằng tay, biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'sắp xếp theo thứ tự, phân bậc'. Mở rộng sang 'kể chuyện theo thứ tự, trần thuật'. Dạng giáp cốt, lụa và tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.