Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
zhūn諄

Nghĩa tiếng Việt

trân trọng

Âm Hán Việt

truân

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 諄 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
言
Số nét
15 nét

諄 là chữ hình thanh: 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 𦎧 (biểu âm, không còn dùng độc lập). Bộ 言 chỉ liên quan đến ngôn từ chân thành; phần biểu âm cung cấp âm đọc zhūn. Lục thư thông còn lưu.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường dùng làm tính từ hoặc phó từ mô tả thái độ dạy bảo kiên trì và ân cần.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: truân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "truân": 諄 = lời nói (言) "truân", những lời khuyên bảo thiết tha, lặp đi lặp lại đầy tâm huyết, như người thầy dạy học trò.

Gương Hán-Việt

"truân" ít dùng riêng lẻ; "諄諄" (thiết tha, chân thành liên tục) trong "諄諄教誨".

Mở khoá kiến thức

Biết 諄 mở khoá: 諄諄 (truân truân: thiết tha, chân thành liên tục trong lời dạy bảo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

諄 liushutong 1諄 liushutong 2諄 liushutong 3
Lục thư thông

諄 (hình thanh): 言 (lời nói, biểu nghĩa) + 𦎧 (biểu âm). Chỉ sự kiên trì, chân thành trong lời khuyên bảo: thường dùng trong 諄諄教誨 (dạy bảo thiết tha). Lục thư thông còn lưu dạng cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老師諄諄教誨,令人感動。Lǎoshī zhūnzhūn jiàohuì, lìng rén gǎndòng. thanh 3

    Lời giảng dạy thiết tha của thầy giáo thật cảm động.

  • 父親諄諄告誡,兒子銘記在心。Fùqīn zhūnzhūn gàojiè, érzi míngjì zàixīn. thanh 4

    Cha dạy bảo thiết tha, con ghi nhớ trong lòng.

  • 諄語之言,發自肺腑。Zhūn yǔ zhī yán, fā zì fèifǔ. thanh 1

    Những lời chân thành tha thiết xuất phát từ đáy lòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 谆

    dạng giản thể của 諄, cùng nghĩa thiết tha

  • 詿

    cùng bộ 言, hình dáng gần nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.