Nghĩa tiếng Việt
cọc buộc gia súc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
橥 = 豬 (Trư, biểu âm: lợn) + 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ). Chữ hình thanh: 木 chỉ đây là đồ vật bằng gỗ, 豬 cho âm đọc. Nghĩa: cái cọc gỗ nhỏ để buộc gia súc.
Hán-Việt: trư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trư": cọc gỗ (木) có âm trư — cọc buộc trư (lợn) hoặc súc vật ở sân; mở rộng thành cọc hiệu/biển báo.
Gương Hán-Việt
trư (橥) trong 楬橥/揭橥 (yết trư: trưng bày công khai, đề xuất).
Mở khoá kiến thức
Biết 橥 (trư) giúp hiểu cụm 揭橥 — thành ngữ học thuật có nghĩa 'nêu ra, trưng bày ý kiến công khai'.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
橥 là chữ hình thanh: 木 (gỗ) biểu nghĩa, 豬 biểu âm. Nghĩa: cọc gỗ nhỏ dùng để buộc gia súc hoặc đánh dấu ranh giới. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Thấy trong cụm 楬橥 (揭橥: trưng bày, công bố).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 農家在田間插橥標記界線。
Nhà nông cắm cọc ngoài ruộng để đánh dấu ranh giới.
- 揭橥是一種公開表達立場的方式。
Yết trư (揭橥) là cách công khai trình bày quan điểm.
- 學者常以楬橥形容標舉學說。
Học giả thường dùng 楬橥 để mô tả việc đề xuất học thuyết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.