Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhū橥
櫫

Nghĩa tiếng Việt

cọc buộc gia súc

Âm Hán Việt

trư

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 橥 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
木
Số nét
15 nét

橥 = 豬 (Trư, biểu âm: lợn) + 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ). Chữ hình thanh: 木 chỉ đây là đồ vật bằng gỗ, 豬 cho âm đọc. Nghĩa: cái cọc gỗ nhỏ để buộc gia súc.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ, dùng trong văn ngôn để chỉ cái cọc gỗ găm xuống đất hoặc bia dùng trong tập bắn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: trư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trư": cọc gỗ (木) có âm trư, cọc buộc trư (lợn) hoặc súc vật ở sân; mở rộng thành cọc hiệu/biển báo.

Gương Hán-Việt

trư (橥) trong 楬橥/揭橥 (yết trư: trưng bày công khai, đề xuất).

Mở khoá kiến thức

Biết 橥 (trư) giúp hiểu cụm 揭橥: thành ngữ học thuật có nghĩa 'nêu ra, trưng bày ý kiến công khai'.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

橥 là chữ hình thanh: 木 (gỗ) biểu nghĩa, 豬 biểu âm. Nghĩa: cọc gỗ nhỏ dùng để buộc gia súc hoặc đánh dấu ranh giới. Thấy trong cụm 楬橥 (揭橥: trưng bày, công bố).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 農家在田間插橥標記界線。nóngjiā zài tiánjian chā zhū biāojì jièxiàn. thanh 2

    Nhà nông cắm cọc ngoài ruộng để đánh dấu ranh giới.

  • 揭橥是一種公開表達立場的方式。jiēzhū shì yī zhǒng gōngkāi biǎodá lìchǎng de fāngshì. thanh 1

    Yết trư (揭橥) là cách công khai trình bày quan điểm.

  • 學者常以楬橥形容標舉學說。xuézhě cháng yǐ jiézhū xíngróng biāo jǔ xuéshuō. thanh 2

    Học giả thường dùng 楬橥 để mô tả việc đề xuất học thuyết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 豬

    là thanh phù của 橥; 豬 nghĩa là con lợn, 橥 là cọc gỗ

  • 柱

    cùng bộ 木, cùng âm zhù/trụ; 柱 là cột trụ, 橥 là cọc nhỏ hơn

Liên quan

Cùng bộ

來樣本果條格

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.