Nghĩa tiếng Việt
cầm, chống đỡ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拄 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 主 (Chủ, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 手 (扌) cho nghĩa, 主 cho âm zhǔ. Chữ hình thanh điển hình.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhǔ/dựa vào
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: trụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trụ": tay (扌) chắc như chủ nhân (主) — chống đỡ, làm trụ cột đỡ lấy.
Gương Hán-Việt
"trụ" trong 拄杖 (trụ trượng — chống gậy); liên hệ với 柱 (trụ cột)
Mở khoá kiến thức
Biết 拄 mở khoá 拄杖 (chống gậy), 拄着拐杖 (chống nạng), 支拄 (chống đỡ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 拄 (trụ) là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 手 (扌 — Thủ) biểu nghĩa chỉ hành động tay; 主 (Chủ) biểu âm zhǔ. Nghĩa gốc: chống đỡ bằng tay, tựa vào; cầm gậy chống. Wiktionary xác nhận chữ cổ (mc=y, oc=y).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.