Nghĩa tiếng Việt
họ Triệu; nước Triệu; trả lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赵 là chữ giản thể của 趙. Bộ 走 (Tẩu, chạy) ở bên trái/dưới, phần 㐅 (đơn giản từ 肖) ở bên phải. Đây là họ/triều đại — cấu trúc hình thanh trong phồn thể nhưng bị biến đổi khi giản hóa.
Hán-Việt: triệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "triệu": chân chạy (走) — nhà Triệu chạy nhanh như ngựa chiến, gợi "triệu" trong Triệu Vũ Đế.
Gương Hán-Việt
triệu trong "họ Triệu", "Triệu Vân", "Triệu Tử Long"
Mở khoá kiến thức
Biết 赵 (Triệu) mở khoá: họ Triệu phổ biến, 赵云 (Triệu Vân — Tam Quốc), 赵国 (nước Triệu thời Chiến Quốc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
赵 là dạng giản thể của 趙, trong đó phần phức tạp 肖 được thay bằng 乂. Chữ phồn thể 趙 có bộ 走 (chạy) là phần biểu nghĩa. Nghĩa gốc gắn với tên nước Triệu thời Chiến Quốc và họ Triệu — họ hoàng tộc nhà Tống. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他姓赵。
Anh ấy họ Triệu.
- 赵云是三国时期的名将。
Triệu Vân là danh tướng thời Tam Quốc.
- 赵国在战国时期很强大。
Nước Triệu rất hùng mạnh thời Chiến Quốc.
- 赵老师给我们布置了作业。
Thầy Triệu giao bài tập cho chúng tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.