Từ vựng tiếng Trung
zhuàn

Nghĩa tiếng Việt

chữ triện

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

篆 có bộ 竹/⺮ (trúc, biểu nghĩa: tre/viết) kết hợp với 彖 (đoán, biểu âm). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có glyph chi tiết; cấu trúc suy từ bộ thủ. Chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: triện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triện": bút tre (竹) viết kiểu chữ trang trọng cổ đại — chữ triện; "triện" gợi "con dấu triện" trong tiếng Việt — dấu khắc chữ triện để đóng vào văn bản.

Gương Hán-Việt

"triện" xuất hiện trong "triện" (篆 — chữ triện), "con dấu triện" trong tiếng Việt vay mượn từ đây.

Mở khoá kiến thức

Biết 篆 mở khoá: 篆书 (chữ triện), 篆刻 (khắc triện — nghệ thuật khắc con dấu), 小篆 (tiểu triện), 大篆 (đại triện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

篆 gồm ⺮ (tre/viết, biểu nghĩa) và 彖 (đoán, biểu âm, âm gần zhuàn). Nguyên nghĩa: chữ triện — kiểu viết trên thẻ tre cổ đại. Có hai dạng chính: đại triện (大篆) và tiểu triện (小篆). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他擅长篆刻艺术。Tā shàncháng zhuànkè yìshù. thanh 1

    Anh ấy giỏi nghệ thuật khắc triện.

  • 篆书是中国最古老的字体之一。Zhuànshū shì Zhōngguó zuì gǔlǎo de zìtǐ zhī yī. thanh 4

    Chữ triện là một trong những kiểu chữ cổ xưa nhất của Trung Quốc.

  • 这枚印章用篆体刻着姓名。Zhè méi yìnzhāng yòng zhuàntǐ kè zhe xìngmíng. thanh 4

    Con dấu này khắc tên bằng chữ triện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng chữ phức tạp, dễ nhầm với các chữ bộ 竹 khác khi viết tay

  • cùng âm zhuàn, nghĩa: soạn thảo — dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.