Từ vựng tiếng Trung
zhé

Nghĩa tiếng Việt

khiển trách, phạt; lỗi lầm; biến khí

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谪 thuộc bộ 讠/言 (ngôn – lời nói). Không có phân tích cụ thể ls từ Wiktionary, nhưng bộ 讠 gợi hành động phán xét, lên án bằng lời; phần còn lại có thể biểu âm. Chữ có lịch sử lâu đời trong văn học cổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trích": bộ 讠 (lời/ngôn) phán xét — 谪 (trích) là bị trích trách, bị đày ải, như các thi nhân đời Đường bị 贬谪 về chốn rừng sâu.

Gương Hán-Việt

trích giáng (giáng chức và đày xa), lưu đày

Mở khoá kiến thức

Biết 谪 (trích) mở khoá 贬谪 (biếm trích – giáng chức đày đi), 谪居 (sống nơi lưu đày) — ngữ cảnh văn học lịch sử Đường Tống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谪 seal 1
Tiểu triện

谪 thuộc bộ 讠/言 (lời nói, phán xét). Nghĩa gốc là khiển trách, sau mở rộng sang giáng chức/đày ải quan lại ra vùng xa — hình phạt phổ biến trong lịch sử Trung Hoa. Wiktionary ghi: to censure, to demote, to banish. Không có phân tích thành phần chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 柳宗元因政治原因被贬谪到柳州。Liǔ Zōngyuán yīn zhèngzhì yuányīn bèi biǎnzhé dào Liǔzhōu. thanh 3

    Liễu Tông Nguyên vì lý do chính trị bị đày đến Liễu Châu.

  • 被谪的官员往往写出感人的诗歌。bèi zhé de guānyuán wǎngwǎng xiě chū gǎnrén de shīgē. thanh 4

    Những quan lại bị đày thường viết nên những bài thơ xúc động.

  • 古代贬谪制度是政治斗争的工具。gǔdài biǎnzhé zhìdù shì zhèngzhì dòuzhēng de gōngjù. thanh 3

    Chế độ đày ải thời cổ đại là công cụ đấu tranh chính trị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhāi/zhé gần nhau, nhưng 摘 là hái (bộ 手)

  • âm dí, hình dạng gần; 嫡 là con chính thất

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.