Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lụa thâm; màu đen

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缁 thuộc bộ 纟(mịch, sợi tơ). Chữ chỉ màu đen tối của lụa, hoặc lụa đen. Trong văn Phật giáo, 缁衣 (y đen) là áo tăng sĩ. Cấu trúc chi tiết không có trong nguồn tra cứu — chữ tạo muộn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tri

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tri": bộ 纟(mịch, lụa) — tấm lụa đen tri thức (缁衣) mà tăng sĩ mặc khi tu học.

Gương Hán-Việt

tri — trong 缁衣 (tri y) áo tăng sĩ màu đen, Phật giáo

Mở khoá kiến thức

Biết 缁 mở khoá từ 缁衣 (áo tăng), 缁流 (giới tu sĩ Phật giáo) — thường gặp trong văn học thiền.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 缁 thuộc bộ 纟(mịch, sợi tơ). Nghĩa: lụa màu đen, màu đen tối. Cũng dùng để chỉ tăng sĩ Phật giáo (mặc áo đen). Cấu trúc chi tiết không rõ trong học thuật. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 缁衣是佛教僧侣穿着的黑色法衣。Zī yī shì Fójiào sēnglǚ chuānzhuó de hēisè fǎyī. thanh 1

    Áo cà sa đen là pháp phục của tăng sĩ Phật giáo.

  • 他披上缁衣,遁入空门。Tā pī shàng zī yī, dùn rù kōngmén. thanh 1

    Ông khoác áo tăng, bước vào cửa thiền.

  • 缁流中不乏饱学之士。Zī liú zhōng bù fá bǎoxué zhī shì. thanh 1

    Trong giới tăng sĩ không thiếu bậc học rộng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zī, địa danh Tri Xuyên — dễ nhầm

  • cùng bộ 纟, đều là loại lụa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.